洄暗 huí àn · hồi ám Hán Việt: hồi ám · Pinyin: huí àn Tổng quan Cấu tạo: 洄 (hồi) + 暗 (ám)Pinyinhuí ànHán Việthồi ámCấu tạo洄 + 暗 · hồi + ám nghĩa thành phần: hồi + ám