洄汩 huí gǔ · hồi cốt Hán Việt: hồi cốt · Pinyin: huí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 洄 (hồi) + 汩 (cốt)Pinyinhuí gǔHán Việthồi cốtCấu tạo洄 + 汩 · hồi + cốt nghĩa thành phần: hồi + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流湍急回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.水流湍急回旋。