洄溯

huí sù hồi tố

Hán Việt: hồi tố · Pinyin: huí sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洄溯"; 逆流而上; 引申为回顾或向上推求; 指回旋的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洄溯"。 2.逆流而上。 3.引申为回顾或向上推求。 4.指回旋的水。