洄蕩 huí dàng · hồi đãng Hán Việt: hồi đãng · Pinyin: huí dàng Tổng quan Cấu tạo: 洄 (hồi) + 蕩 (đãng)Pinyinhuí dàngHán Việthồi đãngCấu tạo洄 + 蕩 · hồi + đãng nghĩa thành phần: hồi + đãng