洄暗

huí àn hồi ám

Hán Việt: hồi ám · Pinyin: huí àn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (ám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚駭得喪失心智的樣子。《文選.枚乘.七發》:「神物怪疑,不可勝言,直使人踣焉,洄闇淒愴焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏聩不明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏聩不明貌。