洊陟 tiến trắc Hán Việt: tiến trắc Tổng quan Cấu tạo: 洊 (tiến) + 陟 (trắc)Hán Việttiến trắcCấu tạo洊 + 陟 · tiến + trắc nghĩa thành phần: tiến + trắc