洋中 dương trung Hán Việt: dương trung Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 中 (trung)Hán Việtdương trungCấu tạo洋 + 中 · dương + trung nghĩa thành phần: dương + trung Nghĩa EngCihui 洋中 ángzhōng n. spring(time)