洋事 dương sự Hán Việt: dương sự Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 事 (sự)Hán Việtdương sựCấu tạo洋 + 事 · dương + sự nghĩa thành phần: dương + sự Nghĩa EngCihui 洋事 yángshì n. job in a foreign business