洋井

yáng jǐngdương tỉnh

Hán Việt: dương tỉnh · Pinyin: yáng jǐng

Tổng quan

giếng khoan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧称用机器抽水的井。又称机井﹑管井或自流井。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊稱用機器開鑿的井。

Cấu tạo: 洋 (dương) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giếng khoan
  • VietPhrases giếng khoan
  • Tần suất từ giếng khoan
  • Biên soạn motor-pumped wells and tube wells M:kǒu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱用機器開鑿的井。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称用机器抽水的井。又称机井﹑管井或自流井。

Eng

  • Cihui 洋井 ángjǐng n. <trad.> motor-pumped wells and tube wells M:kǒu
  • Tần suất từ n. <trad.> motor-pumped wells and tube wells M:kǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架