洋井
dương tỉnh
Hán Việt: dương tỉnh · Pinyin: yáng jǐng
Tổng quan
giếng khoan。機井、管井的舊稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui giếng khoan。機井、管井的舊稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱用機器開鑿的井。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称用机器抽水的井。又称机井﹑管井或自流井。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称用机器抽水的井。又称机井﹑管井或自流井。
Eng
- Cihui 洋井 ángjǐng n. <trad.> motor-pumped wells and tube wells M:kǒu