洋什 dương thập Hán Việt: dương thập Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 什 (thập)Hán Việtdương thậpCấu tạo洋 + 什 · dương + thập nghĩa thành phần: dương + thập Nghĩa EngCihui 洋什 ángshí n. <trad.> miscellaneous foreign goods