洋俗 dương tục Hán Việt: dương tục Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 俗 (tục)Hán Việtdương tụcCấu tạo洋 + 俗 · dương + tục nghĩa thành phần: dương + tục Nghĩa EngCihui 洋俗 ángsú n. foreign custom