洋兵

yáng bīng dương binh

Hán Việt: dương binh · Pinyin: yáng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外国兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外国兵。

Eng

  • Cihui 洋兵 ángbīng n. foreign soldier