洋刀 yáng dāo · dương đao Hán Việt: dương đao · Pinyin: yáng dāo Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 刀 (đao)Pinyinyáng dāoHán Việtdương đaoCấu tạo洋 + 刀 · dương + đao nghĩa thành phần: dương + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外国刀(多指日本军用大刀)。Tân Hoa Tự Điển 1.外国刀(多指日本军用大刀)。jaJMdict sabre|saber