洋勁 yáng jìn · dương kính Hán Việt: dương kính · Pinyin: yáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 勁 (kính)Pinyinyáng jìnHán Việtdương kínhCấu tạo洋 + 勁 · dương + kính nghĩa thành phần: dương + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指新奇的﹑特别的趣味。Tân Hoa Tự Điển 1.指新奇的﹑特别的趣味。