洋勁 yáng jìn · dương kính Hán Việt: dương kính · Pinyin: yáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 勁 (kính)Pinyinyáng jìnHán Việtdương kínhCấu tạo洋 + 勁 · dương + kính nghĩa thành phần: dương + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指大力氣。