洋歷

yáng lì dương lịch

Hán Việt: dương lịch · Pinyin: yáng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳历。国际通用的公历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阳历。国际通用的公历。