洋蔘 dương sâm Hán Việt: dương sâm Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 蔘 (sâm)Hán Việtdương sâmCấu tạo洋 + 蔘 · dương + sâm nghĩa thành phần: dương + sâm Nghĩa EngCihui 洋參 ángshēn n. ginseng M:²gēn/⁴zhī/⁵zhī