洋臺

yáng tái dương thai

Hán Việt: dương thai · Pinyin: yáng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳台。楼房的小平台,有栏杆,供晒衣服﹑乘凉等用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阳台。楼房的小平台,有栏杆,供晒衣服﹑乘凉等用。