洋商

yáng shāng dương thương

Hán Việt: dương thương · Pinyin: yáng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸦片战争前,厦门﹑广州等处专营对外贸易的洋行商人的简称; 鸦片战争后,专指来我国经商的外国商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸦片战争前,厦门﹑广州等处专营对外贸易的洋行商人的简称。 2.鸦片战争后,专指来我国经商的外国商人。

Eng

  • Cihui 洋商 ángshāng n. foreign merchant M:ge/¹míng/²wèi