洋囡囡
dương niếp niếp
Hán Việt: dương niếp niếp · Pinyin: yáng nān nān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。即洋娃娃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即洋娃娃。
Eng
- Cihui 洋囡囡 ángnānnān n. doll M:ge/²zhī
Hán Việt: dương niếp niếp · Pinyin: yáng nān nān