洋奴

yáng nú dương nô

Hán Việt: dương nô · Pinyin: yáng nú

Tổng quan

名 bồi Tây; nô lệ ngoại bang。指崇洋媚外、甘心供外國人驅使的人。

Cấu tạo: (dương) + (nô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名 bồi Tây; nô lệ ngoại bang。指崇洋媚外、甘心供外國人驅使的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指崇洋媚外,甘心受外国人驱使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指崇洋媚外,甘心受外国人驱使者。

Eng

  • Cihui 洋奴 ángnú n. <derog.> flunky of foreigners M:ge/¹míng