洋奶 yáng nǎi · dương nãi Hán Việt: dương nãi · Pinyin: yáng nǎi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 奶 (nãi)Pinyinyáng nǎiHán Việtdương nãiCấu tạo洋 + 奶 · dương + nãi nghĩa thành phần: dương + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漾奶。婴儿吃奶后吐出。Tân Hoa Tự Điển 1.漾奶。婴儿吃奶后吐出。