洋娃娃
dương oa oa
Hán Việt: dương oa oa · Pinyin: yáng wá wa
Tổng quan
búp bê (kiểu dáng phương Tây)
Nghĩa
Việt
- Cihui búp bê (kiểu dáng phương Tây)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用布、塑膠或橡膠等材質製成的人形玩偶。因為多作成外國幼兒的形狀,故稱為「洋娃娃」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儿童玩具。模仿外国小孩相貌做成的小人儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.儿童玩具。模仿外国小孩相貌做成的小人儿。
Eng
- CC-CEDICT doll (of Western appearance)
- Cihui doll (of Western appearance)