洋字

yáng zì dương tự

Hán Việt: dương tự · Pinyin: yáng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外国文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外国文字。

Eng

  • Cihui 洋字 ángzì n. Western words

ja

  • JMdict characters used by Western civilization (esp. the Latin alphabet)