洋山港

yáng shān gǎng dương san cảng

Hán Việt: dương san cảng · Pinyin: yáng shān gǎng

Tổng quan

xem 洋山深水港

Cấu tạo: (dương) + (san) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 洋山深水港

Eng

  • CC-CEDICT see 洋山深水港[Yang2 shan1 Shen1 shui3 gang3]
  • Cihui see 洋山深水港