洋莊
dương trang
Hán Việt: dương trang · Pinyin: yáng zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"洋装"; 旧式前膛洋炮。因式样与土炮不同,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洋装"。 2.旧式前膛洋炮。因式样与土炮不同,故称。
Eng
- Cihui 洋莊 yángzhuāng p.w. <trad.> export-import house