洋房

yáng fáng dương phòng

Hán Việt: dương phòng · Pinyin: yáng fáng

Tổng quan

nhà kiểu Tây

Cấu tạo: (dương) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà kiểu Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西式建築的房屋。《文明小史》第八回:「高岡上面,古廟後頭,又有很大的一座洋房。」《二十年目睹之怪現狀》第四九回:「就在五馬路租定了一所洋房,取名叫景華洋行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧美式样的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欧美式样的房屋。

Eng

  • CC-CEDICT Western-style house
  • Cihui 洋房 ángfáng p.w. Western-style building M:⁴zuò/⁴dòng