洋撈

yáng lāo dương lao

Hán Việt: dương lao · Pinyin: yáng lāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。洋财,意外得到的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。洋财,意外得到的财物。