洋撈

yáng lāo dương lao

Hán Việt: dương lao · Pinyin: yáng lāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非分之財、意外之財。如:「為人應盡本分,不要成天妄想洋撈。」