洋操 yáng cāo · dương thao Hán Việt: dương thao · Pinyin: yáng cāo Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 操 (thao)Pinyinyáng cāoHán Việtdương thaoCấu tạo洋 + 操 · dương + thao nghĩa thành phần: dương + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指西式军事和体育方面的操练。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指西式军事和体育方面的操练。