洋教
dương giáo
Hán Việt: dương giáo · Pinyin: yáng jiào
Tổng quan
tôn giáo ngoại quốc (đặc biệt là Thiên chúa giáo phương Tây ở Trung Quốc thời Thanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tôn giáo ngoại quốc (đặc biệt là Thiên chúa giáo phương Tây ở Trung Quốc thời Thanh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指近代从西方传入我国的基督教。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指近代从西方传入我国的基督教。
Eng
- CC-CEDICT foreign religion (esp. Western Christianity in Qing China)
- Cihui foreign religion (esp. Western Christianity in Qing China)