洋文

yáng wén dương văn

Hán Việt: dương văn · Pinyin: yáng wén

Tổng quan

ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây) (cũ)

Cấu tạo: (dương) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây) (cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱外國語文。《文明小史》第三四回:「懷裡取出小白紙的名片,上面盡是洋文。毓生一字也不認得,紅了臉不好問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外国的语言文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外国的语言文字。

Eng

  • CC-CEDICT foreign language (esp. Western) (old)
  • Cihui foreign language (esp. Western) (old)

ja

  • JMdict Western word or sentence|word created by translating components of a Western word