洋棧

yáng zhàn dương sạn

Hán Việt: dương sạn · Pinyin: yáng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外国厂商的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外国厂商的仓库。