洋框框 dương khuông khuông Hán Việt: dương khuông khuông Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 框 (khuông) + 框 (khuông)Hán Việtdương khuông khuôngCấu tạo洋 + 框 + 框 · dương + khuông + khuông nghĩa thành phần: dương + khuông + khuông Nghĩa EngCihui 洋框框 ángkuàngkuang n. restrictive foreign conventions