洋樓

yáng lóu dương lâu

Hán Việt: dương lâu · Pinyin: yáng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西洋式楼房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西洋式楼房。

Eng

  • Cihui 洋樓 ánglóu n. foreign-style storied building M:⁴dòng/⁴zuò