洋槐
dương hòe
Hán Việt: dương hòe · Pinyin: yáng huái
Tổng quan
cây keo đen (Robinia pseudoacacia) cây hoè gai。見〖刺槐〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây keo đen (Robinia pseudoacacia) cây hoè gai。見〖刺槐〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豆科蝶形花亞科「刺槐」的別名。參見「刺槐」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刺槐的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刺槐的俗称。
Eng
- CC-CEDICT black locust tree (Robinia pseudoacacia)
- Cihui black locust tree (Robinia pseudoacacia)