洋樓

yáng lóu dương lâu

Hán Việt: dương lâu · Pinyin: yáng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西洋式建築的樓房。

Eng

  • Cihui 洋樓 ánglóu n. foreign-style storied building M:⁴dòng/⁴zuò