洋檸檬 dương nịnh mông Hán Việt: dương nịnh mông Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông)Hán Việtdương nịnh môngCấu tạo洋 + 檸 + 檬 · dương + nịnh + mông nghĩa thành phần: dương + nịnh + mông Nghĩa EngCihui 洋檸檬 ángníngméng n. lemon; citrus limon M:ge/²zhī