洋款

yáng kuǎn dương khoản

Hán Việt: dương khoản · Pinyin: yáng kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外资;外债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外资;外债。