洋歌 dương ca Hán Việt: dương ca Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 歌 (ca)Hán Việtdương caCấu tạo洋 + 歌 · dương + ca nghĩa thành phần: dương + ca Nghĩa EngCihui 洋歌 ánggē n. non-Chinese song