洋毫 dương hào Hán Việt: dương hào Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 毫 (hào)Hán Việtdương hàoCấu tạo洋 + 毫 · dương + hào nghĩa thành phần: dương + hào Nghĩa EngCihui 洋毫 yángháo n. silver coin