洋氣
dương khí
Hán Việt: dương khí · Pinyin: yáng qì
Tổng quan
phong cách Tây | phong vị ngoại | hợp thời trang | thời thượng
Nghĩa
Việt
- Cihui phong cách Tây | phong vị ngoại | hợp thời trang | thời thượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西洋的風格或習俗。如:「他講話時喜歡夾雜英語,真是洋氣十足。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指外国的式样﹑风格﹑习俗等; 带有洋气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指外国的式样﹑风格﹑习俗等。 2.带有洋气。
Eng
- CC-CEDICT Western style|foreign flavor|trendy|fashionable
- Cihui Western style; foreign flavor; trendy; fashionable