洋溝 yáng gōu · dương câu Hán Việt: dương câu · Pinyin: yáng gōu Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 溝 (câu)Pinyinyáng gōuHán Việtdương câuCấu tạo洋 + 溝 · dương + câu nghĩa thành phần: dương + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阳沟。露在地面上的排水沟。Tân Hoa Tự Điển 1.阳沟。露在地面上的排水沟。