洋油
dương du
Hán Việt: dương du · Pinyin: yáng yóu
Tổng quan
dầu nhập khẩu | dầu hỏa
Nghĩa
Việt
- Cihui dầu nhập khẩu | dầu hỏa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 煤油。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。煤油; 从国外进口的煤油﹑汽油等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。煤油。 2.从国外进口的煤油﹑汽油等。
Eng
- CC-CEDICT imported oil|kerosene
- Cihui imported oil; kerosene