洋泌

yáng mì dương bí

Hán Việt: dương bí · Pinyin: yáng mì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涌流不竭的泉水。语出《诗.陈风.衡门》"泌之洋洋,可以乐饥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涌流不竭的泉水。语出《诗.陈风.衡门》"泌之洋洋,可以乐饥"。