洋泡泡

yáng pào pào dương phao phao

Hán Việt: dương phao phao · Pinyin: yáng pào pào

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phao) + (phao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄橡皮制成的玩具,充气后鼓起成球状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄橡皮制成的玩具,充气后鼓起成球状。