洋涇浜

yáng jīng bāng dương kính banh

Hán Việt: dương kính banh · Pinyin: yáng jīng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (kính) + (banh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时上海租界地名。该地华人洋人杂处,语言混杂,一些人以不纯正的英语跟英美人交谈(语法依据汉语,词语来自英语),这种英语被讥称为"洋泾浜"英语。亦泛指不规范使用的外语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时上海租界地名。该地华人洋人杂处,语言混杂,一些人以不纯正的英语跟英美人交谈(语法依据汉语,词语来自英语),这种英语被讥称为"洋泾浜"英语。亦泛指不规范使用的外语。

Eng

  • Cihui 洋涇浜 ángjīngbāng n. <lg.> pidgin