洋洋萬言

yáng yáng wàn yán dương dương vạn ngôn

Hán Việt: dương dương vạn ngôn · Pinyin: yáng yáng wàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dương) + (vạn) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洋洋:众多、盛大的样子;言:字。形容文章写得很长。

Eng

  • Cihui 洋洋萬言 ángyángwànyán f.e. 1. be very lengthy 2. run to ten thousand words