洋洋大觀

yáng yáng dà guān dương dương đại quan

Hán Việt: dương dương đại quan · Pinyin: yáng yáng dà guān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dương) + (đại) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐富而多采。《浮生六記.卷四.浪遊記快》:「河之北,山如屏列,已屬山西界,真洋洋大觀也。」

Eng

  • Cihui 洋洋大觀 ángyángdàguān f.e. spectacular; grandiose