洋洋大觀
dương dương đại quan
Hán Việt: dương dương đại quan · Pinyin: yáng yáng dà guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洋洋:盛大、众多的样子;大观:丰富多采的景象。形容美好的事物众多丰盛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容事物丰富多彩的景象。
- Tân Hoa Tự Điển 洋洋盛大、众多的样子;大观丰富多采的景象。形容美好的事物众多丰盛。
Eng
- Cihui 洋洋大觀 ángyángdàguān f.e. spectacular; grandiose